参预

参预
cān
tham dự

tham gia; tham dự

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tham gia; tham dự(kế thừa)

    加入;参加某件事情jiāruò; cānjiā mǒu jiàn shìqing

    • Bạn có tham gia hoạt động này không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.