参选率

参选率
cānxuǎn
tham tuyển luật

tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu; tỷ lệ tham gia bầu cử

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu; tỷ lệ tham gia bầu cử

    • Tỷ lệ cử tri đi bầu cử lần này rất cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.