/
参谋
参谋
tham mưu
tham mưu; cố vấn; hiến kế
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#18367
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tham mưu; cố vấn; hiến kế
- 。
Bạn hãy cho tôi lời khuyên một chút.
- 貳名danh từ
tham mưu; sĩ quan tham mưu
- 。
Anh ấy là tham mưu.
KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
参谋
Phồn thể參謀
tham mưu
tham mưu; cố vấn; hiến kế
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#18367
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tham mưu; cố vấn; hiến kế
- 。
Bạn hãy cho tôi lời khuyên một chút.
- 貳名danh từ
tham mưu; sĩ quan tham mưu
- 。
Anh ấy là tham mưu.
KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 去qùđi
- 县xiànhuyện (đơn vị hành chính)
- 参cānbiến thể của 參|参[can1]
- 叁sānba (chữ số chống gian lận của ngân hàng)
- 厶sīdạng cũ của 私 [sī]
- 厷gōngcánh tay trên; bắp tay (dạng cũ)
- 厹róugiẫm đạp; chà đạp
- 厺qùdạng cũ của 去 [qù]
- 厾dūgõ nhẹ; chấm nhẹ
- 叆àimờ ảo; mù mịt; mơ màng
- 叇dàimây mù che phủ; u ám
- 篡cuànsoán ngôi; cướp ngôi; tiếm vị