Tới nội dung chính

参谋

参谋
cānmóu
tham mưu

tham mưu; cố vấn; hiến kế

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#18367
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tham mưu; cố vấn; hiến kế

    • 。

      Bạn hãy cho tôi lời khuyên một chút.

  2. 貳名danh từ

    tham mưu; sĩ quan tham mưu

    • 。

      Anh ấy là tham mưu.

参
cān
tham
BỘ THỦ⼛
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu