参访团

参访团
cānfǎngtuán
tham phỏng đoàn

phái đoàn; đoàn đi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phái đoàn; đoàn đi

    • Đoàn đại biểu sẽ đến vào chiều nay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.