Tới nội dung chính

参议院

参议院
cānyìyuàn
tham nghị viện

Thượng nghị viện; Viện Nguyên lão

2 nghĩa#13789
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    Thượng nghị viện; Viện Nguyên lão

    中国家的最高权力机构之一,由代表组成guójiā de zuìgāo quánlì jīgòu zhī yī, yóu dàibiǎo zǔchéng

    • 100。

      Thượng viện Hoa Kỳ có 100 thượng nghị sĩ.

  2. 貳名danh từ

    Thượng viện; Viện Nguyên lão

    中一个国家的立法机构中地位较高的议会yī gè guójiā de lìfǎ jīgòu zhōng dìwèi jiào gāo de yìhuì

    • 。

      Thượng viện đã thông qua dự luật này.

参
cān
tham
BỘ THỦ⼛
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu