参议员

参议员
cānyuán
tham nghị viên

thượng nghị sĩ

1 nghĩa#3944
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thượng nghị sĩ

    国家立法机构中的议员guójiā lìfǎ jīgòu zhōng de yìyuán

    • Ông ấy là một thượng nghị sĩ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.