Tới nội dung chính

参议员

参议员
cānyìyuán
tham nghị viên

thượng nghị sĩ

1 nghĩa#3944
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thượng nghị sĩ

    中国家立法机构中的议员guójiā lìfǎ jīgòu zhōng de yìyuán

    • 。

      Ông ấy là một thượng nghị sĩ.

参
cān
tham
BỘ THỦ⼛
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu