参议员
参议员
tham nghị viên
thượng nghị sĩ
1 nghĩa#3944
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thượng nghị sĩ
中国家立法机构中的议员guójiā lìfǎ jīgòu zhōng de yìyuán
- 。
Ông ấy là một thượng nghị sĩ.
Đang tải…
参议员
Phồn thể參議員
tham nghị viên
thượng nghị sĩ
1 nghĩa#3944
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thượng nghị sĩ
中国家立法机构中的议员guójiā lìfǎ jīgòu zhōng de yìyuán
- 。
Ông ấy là một thượng nghị sĩ.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 去qùđi
- 县xiànhuyện (đơn vị hành chính)
- 参cānbiến thể của 參|参[can1]
- 叁sānba (chữ số chống gian lận của ngân hàng)
- 厶sīdạng cũ của 私 [sī]
- 厷gōngcánh tay trên; bắp tay (dạng cũ)
- 厹róugiẫm đạp; chà đạp
- 厺qùdạng cũ của 去 [qù]
- 厾dūgõ nhẹ; chấm nhẹ
- 叆àimờ ảo; mù mịt; mơ màng
- 叇dàimây mù che phủ; u ám
- 篡cuànsoán ngôi; cướp ngôi; tiếm vị