参政权

参政权
cānzhèngquán
tham chính quyền

quyền tham chính; quyền bầu cử

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    quyền tham chính; quyền bầu cử

    • Phụ nữ có quyền bầu cử.

  2. danh từ

    quyền tham chính; quyền bầu cử

    • Phụ nữ có quyền tham chính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.