参与者

参与者
cānzhě
tham dự giả

người tham gia; người tham dự

1 nghĩa#31192
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người tham gia; người tham dự

    • Tất cả những người tham gia đều đồng ý.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.