厨房

厨房
chúfáng
trù phòng

bếp; nhà bếp; (văn) đầu bếp

HSK 3 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#1875Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bếp; nhà bếp; (văn) đầu bếp

    做饭和烹饪食物的地方zuò fàn hé pēngrèn shíwù de dìfang

    • Trong bếp có gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.