厨工

厨工
chúgōng
trù công

nhân viên bếp; phụ bếp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhân viên bếp; phụ bếp

    • Anh ấy là một đầu bếp phụ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.