厨子

厨子
chúzi
trù tử

đầu bếp; người nấu ăn; (văn) bào trù

1 nghĩa#16965
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đầu bếp; người nấu ăn; (văn) bào trù

    • Anh ấy là một đầu bếp giỏi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.