厨具

厨具
chú
trù cụ

dụng cụ nhà bếp; đồ dùng bếp núc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dụng cụ nhà bếp; đồ dùng bếp núc

    • Cửa hàng này bán đủ loại dụng cụ nhà bếp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.