原苏联

原苏联
yuánlián
nguyên tô liên

Liên Xô cũ; Liên Xô trước đây

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Liên Xô cũ; Liên Xô trước đây

    • Liên Xô cũ đã tan rã.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá, mái hiên)BỘ
  • tuyền(suối nguồn)HỘI Ý

Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.