原生质

原生质
yuánshēngzhì
nguyên sinh chất

chất nguyên sinh; nguyên sinh chất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất nguyên sinh; nguyên sinh chất

    • Nguyên sinh chất là thành phần cơ bản của tế bào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá, mái hiên)BỘ
  • tuyền(suối nguồn)HỘI Ý

Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.