原生生物

原生生物
yuánshēngshēng
nguyên sinh sinh vật

sinh vật nguyên sinh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sinh vật nguyên sinh

    • Nguyên sinh vật là sinh vật nhân chuẩn.

  2. danh từ

    sinh vật nguyên sinh

    • Nguyên sinh sinh vật là một trong những sinh vật cổ xưa nhất trên Trái Đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá, mái hiên)BỘ
  • tuyền(suối nguồn)HỘI Ý

Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.