原始人

原始人
yuánshǐrén
nguyên thuỷ nhân

người nguyên thủy; người tiền sử

1 nghĩa#32783
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người nguyên thủy; người tiền sử

    • Người nguyên thủy sống trong hang động.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá, mái hiên)BỘ
  • tuyền(suối nguồn)HỘI Ý

Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.