原声带

原声带
yuánshēngdài
nguyên thanh đới

nhạc phim gốc; soundtrack gốc (OST)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhạc phim gốc; soundtrack gốc (OST)

    • Tôi thích nghe nhạc phim.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá, mái hiên)BỘ
  • tuyền(suối nguồn)HỘI Ý

Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.