原则性

原则性
yuánxìng
nguyên tắc tính

tính nguyên tắc; tính có nguyên tắc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tính nguyên tắc; tính có nguyên tắc

    • Anh ấy rất có nguyên tắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá, mái hiên)BỘ
  • tuyền(suối nguồn)HỘI Ý

Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.