厚望

厚望
hòuwàng
hậu vọng

kỳ vọng lớn; tin tưởng sâu sắc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kỳ vọng lớn; tin tưởng sâu sắc

    • Anh ấy đặt nhiều hy vọng vào bạn.

  2. danh từ

    kỳ vọng lớn; kỳ vọng cao

    • Anh ấy đặt nhiều kỳ vọng vào bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá, mái che)BỘ
  • nhật(mặt trời, ngày)HỘI Ý
  • tử(con, đứa trẻ)HỘI Ý

Dưới mái đá che, trải qua nhiều ngày tháng nuôi dưỡng con cái, tạo nên sự dày dặn, hậu hĩnh.

(bao trên-trái)
(bao trên-trái)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.