厘米

厘米
ly mễ

xentimét; cm

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#13507
NGHĨA

NGHĨA

  1. lượng từ

    xentimét; cm

    长度单位、米的百分之一chángdù dānyuè、mǐ de bǎifēnzhī yī

    • Cây thước này dài ba mươi centimet.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.