厌食症

厌食症
yànshízhèng
yếm thực chứng

chán ăn; chứng biếng ăn; biếng ăn

1 nghĩa#47384
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chán ăn; chứng biếng ăn; biếng ăn

    • Cô ấy mắc chứng biếng ăn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.