卵黄腺

卵黄腺
luǎnhuángxiàn
noãn hoàng tuyến

tuyến noãn hoàng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tuyến noãn hoàng

    • Tuyến noãn hoàng là cơ quan sinh sản của giun dẹp.

  2. danh từ

    tuyến noãn hoàng (vitellaria)

    • Tuyến noãn hoàng là cơ quan sinh sản của động vật thân dẹt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • noãn(trứng (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 卵 mô phỏng hình ảnh hai quả trứng nằm cạnh nhau trong tổ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.