即期品

即期品
pǐn
tức kỳ phẩm

hàng gần hết hạn sử dụng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hàng gần hết hạn sử dụng

    • Sản phẩm cận date thường được giảm giá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiết(người quỳ gối)BỘ
  • 𠤎cấp(bát cơm đầy (tượng hình))HỘI Ý

Người quỳ gối cúi xuống bát cơm đầy — hình ảnh của sự tiếp cận ngay lập tức.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.