Tới nội dung chính

即刻

即刻
jíkè
tức khắc

ngay lập tức; tức khắc

3 nghĩa#10728
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    ngay lập tức; tức khắc

    中马上;立刻;非常快速地mǎshang;lìkè;fēicháng kuàisù de

    • 。

      Xin hãy trả lời tôi ngay lập tức.

  2. 貳副trạng từ

    ngay lập tức; tức khắc

    中立刻;马上;现在就lìkè;mǎshàng;xiànzài jiù

  3. 參副trạng từ

    dù; dù cho; ngay cả khi

    中立刻;马上;现在就lìkè;mǎshàng;xiànzài jiù

即
jí
tức
BỘ THỦ⼙
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu