印第安人

印第安人
Yìnānrén
ấn đệ an nhân

người da đỏ; người bản địa châu Mỹ; người Mỹ bản địa

1 nghĩa#6005
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người da đỏ; người bản địa châu Mỹ; người Mỹ bản địa

    美洲原住民的一种人měi zhōu yuán zhù mín de yī zhǒng rén

    • Người da đỏ là người bản địa châu Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))HỘI Ý
  • tiết(người quỳ gối)HỘI Ý

Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.