印欧人

印欧人
YìnŌurén
ấn âu nhân

người Ấn-Âu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người Ấn-Âu

    • Người Ấn-Âu là dân tộc cổ đại của châu Âu và châu Á.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))HỘI Ý
  • tiết(người quỳ gối)HỘI Ý

Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.