印刷术

印刷术
yìnshuāshù
ấn xoát thuật

in ấn; ấn loát

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    in ấn; ấn loát

    • Kỹ thuật in là một trong Tứ đại phát minh của Trung Quốc cổ đại.

  2. danh từ

    kỹ thuật in ấn; nghề in

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))HỘI Ý
  • tiết(người quỳ gối)HỘI Ý

Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.