印刷厂

印刷厂
yìnshuāchǎng
ấn xoát xưởng

nhà in; xưởng in

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà in; xưởng in

    • Nhà in này rất lớn.

  2. danh từ

    xưởng in; nhà in

    • Xưởng in này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trảo(bàn tay/móng vuốt (ấn xuống))HỘI Ý
  • tiết(người quỳ gối)HỘI Ý

Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.