/
卫辉
卫辉
vệ huy
thành phố Vệ Huy (thành phố cấp huyện thuộc Tân Hương, Hà Nam)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thành phố Vệ Huy (thành phố cấp huyện thuộc Tân Hương, Hà Nam)(kế thừa)
- 。
Vệ Huy là một thành phố cấp huyện thuộc tỉnh Hà Nam.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
卫辉
Phồn thể衛輝
vệ huy
thành phố Vệ Huy (thành phố cấp huyện thuộc Tân Hương, Hà Nam)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thành phố Vệ Huy (thành phố cấp huyện thuộc Tân Hương, Hà Nam)(kế thừa)
- 。
Vệ Huy là một thành phố cấp huyện thuộc tỉnh Hà Nam.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 却quèdạng cũ của 卻|却 [que4]
- 即jítức là; nghĩa là
- 卷juǎncuộn; cuốn lại
- 卫wèibảo vệ; canh gác
- 印yìnin; xuất bản; ấn hành
- 卵luǎntrứng; noãn; trứng cá
- 危wēinguy hiểm; hiểm nguy
- 卺jǐnchén rượu giao bôi (trong lễ cưới)
- 卸xièdỡ hàng; tháo dỡ; cởi bỏ
- 卿qīngkhanh (quan chức cao cấp thời xưa); khanh (cách xưng hô thân mật giữa vua-tôi ho
- 㔾jiébộ "tiết" (bộ thủ Khang Hy thứ 26) trong chữ Hán
- 卩jiébộ "tiết" (bộ thủ Khang Hy thứ 26) trong chữ Hán