卫生设备

卫生设备
wèishēngshèbèi
vệ sinh thiết bị

thiết bị vệ sinh; thiết bị y tế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thiết bị vệ sinh; thiết bị y tế

    • Thiết bị vệ sinh của khách sạn này rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.