卫生胡

卫生胡
wèishēng
vệ sinh hồ

ria con (kiểu ria Hitler; ria hình bàn chải đánh răng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ria con (kiểu ria Hitler; ria hình bàn chải đánh răng)

    • Anh ấy để ria mép kiểu bàn chải đánh răng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.