卫生球

卫生球
wèishēngqiú
vệ sinh cầu

viên băng phiến; viên chống gián

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    viên băng phiến; viên chống gián

    • Băng phiến có độc không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.