- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
băng vệ sinh dạng ống; tampon
băng vệ sinh dạng ống; tampon
Cô ấy cần mua tampon.
Cây bông (棉) là loài cây cho ra vải vóc mềm mại như lụa.
băng vệ sinh dạng ống; tampon
băng vệ sinh dạng ống; tampon
Cô ấy cần mua tampon.
Cây bông (棉) là loài cây cho ra vải vóc mềm mại như lụa.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.