卫生棉条

卫生棉条
wèishēngmiántiáo
vệ sinh miên điều

băng vệ sinh dạng ống; tampon

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    băng vệ sinh dạng ống; tampon

    • Cô ấy cần mua tampon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.