卫生棉

卫生棉
wèishēngmián
vệ sinh miên

băng vệ sinh

2 nghĩa#30159
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    băng vệ sinh

    • Cô ấy đi cửa hàng mua băng vệ sinh.

  2. danh từ

    bông vệ sinh; bông y tế tiệt trùng

    • Cô ấy cần mua băng vệ sinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.