卫生局

卫生局
wèishēng
vệ sinh cục

Cục Y tế; Sở Y tế

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Cục Y tế; Sở Y tế

    • Cục Y tế đã ban hành hướng dẫn sức khỏe mới.

  2. danh từ

    Cục Vệ Sinh; Sở Y Tế

    • Cục vệ sinh chịu trách nhiệm về sức khỏe cộng đồng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.