Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
/
卡萨布兰卡
卡萨布兰卡
ca tát bố lan ca
Casablanca (thành phố kinh tế của Maroc)
1 nghĩa#29522
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Casablanca (thành phố kinh tế của Maroc)
- 。
Casablanca là thành phố lớn nhất của Maroc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ卡萨布兰卡
Phồn thể卡薩布蘭卡
ca tát bố lan ca
Casablanca (thành phố kinh tế của Maroc)
1 nghĩa#29522
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Casablanca (thành phố kinh tế của Maroc)
- 。
Casablanca là thành phố lớn nhất của Maroc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.