Tới nội dung chính

占优势

占优势
zhànyōushì
chiếm ưu thế

chiếm ưu thế; chiếm lợi thế

2 nghĩa#44630
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chiếm ưu thế; chiếm lợi thế

    • 。

      Chúng tôi chiếm ưu thế trong trận đấu.

  2. 貳

    chiếm ưu thế; chiếm vị thế vượt trội

占
zhàn
chiếm
BỘ THỦ⼘
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu