卟吩

卟吩
fēn
kê phân

porphin C20H14N4 (từ mượn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    porphin C20H14N4 (từ mượn)

    • Porphin là một hợp chất hữu cơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.