博爱座

博爱座
àizuò
bác ái toạ

ghế ưu tiên (trên xe buýt, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ghế ưu tiên (trên xe buýt, v.v.)

    • Xin hãy nhường ghế ưu tiên cho người cần.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.