Cúi đầu dừng lại một chút, như bị vướng khó không tiến được.
/
博尔顿
博尔顿
bác nhĩ đốn
Bolton (tên người/địa danh)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Bolton (tên người/địa danh)
- 。
Bolton là một thành phố ở Anh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ博尔顿
Phồn thể博爾頓
bác nhĩ đốn
Bolton (tên người/địa danh)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Bolton (tên người/địa danh)
- 。
Bolton là một thành phố ở Anh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.