博士学位

博士学位
shìxuéwèi
bác sĩ học vị

bằng tiến sĩ; học vị tiến sĩ

1 nghĩa#22158
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bằng tiến sĩ; học vị tiến sĩ

    • Anh ấy đã nhận được bằng tiến sĩ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.