卖家

卖家
màijiā
mại gia

người bán; bên bán

1 nghĩa#26009
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người bán; bên bán

    • Người bán sẽ gửi đồ cho bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.