卖价

卖价
màijià
mại giá

giá bán

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giá bán

    • Giá bán này quá cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bán là mua đi rồi nhân lên gấp nhiều lần để thu lời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.