单曲

单曲
dān
đơn khúc

đĩa đơn; single

1 nghĩa#24264
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đĩa đơn; single

    • Tôi thích nghe đĩa đơn này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chấm (tượng hình hai đầu))HỘI Ý
  • thập(mười, chữ thập)HỘI Ý

Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.