Tới nội dung chính

单打

单打
dāndǎ
đơn đả

đơn (trong thể thao); thi đấu đơn

HSK 6 (3.0)1 nghĩaLượng từ 场
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đơn (trong thể thao); thi đấu đơn

    • 。

      Tôi thích chơi quần vợt đơn.

单
Shàn
đơn
BỘ THỦ⼗
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu