单打
单打
đơn đả
đơn (trong thể thao); thi đấu đơn
HSK 6 (3.0)1 nghĩaLượng từ 场
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đơn (trong thể thao); thi đấu đơn
- 。
Tôi thích chơi quần vợt đơn.
Đang tải…
单打
Phồn thể單打
đơn đả
đơn (trong thể thao); thi đấu đơn
HSK 6 (3.0)1 nghĩaLượng từ 场
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đơn (trong thể thao); thi đấu đơn
- 。
Tôi thích chơi quần vợt đơn.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.