Tới nội dung chính

双打

双打
shuāngdǎ
song đả

đánh đôi; đôi (trong thể thao)

HSK 6 (3.0)1 nghĩaLượng từ 场
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đánh đôi; đôi (trong thể thao)

    • !

      Chúng ta đi đánh đôi đi!

双
shuāng
song
BỘ THỦ⼜
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu