Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
/
单宁酸
单宁酸
đơn ninh toan
tannic acid (từ vay mượn)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tannic acid (từ vay mượn)
- 。
Tannin là một hợp chất tự nhiên.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ单宁酸
Phồn thể單寧酸
đơn ninh toan
tannic acid (từ vay mượn)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tannic acid (từ vay mượn)
- 。
Tannin là một hợp chất tự nhiên.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.