Chữ 单 (đơn) gợi hình một mũi giáo đơn độc với hai đầu nhọn và cán thập tự, nghĩa là duy nhất một.
/
单丛
单丛
đơn tùng
trà Đơn Tùng (loại trà ô long)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
trà Đơn Tùng (loại trà ô long)
- 。
Trà Đơn Tùng là một loại trà ô long.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ单丛
Phồn thể單叢
đơn tùng
trà Đơn Tùng (loại trà ô long)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
trà Đơn Tùng (loại trà ô long)
- 。
Trà Đơn Tùng là một loại trà ô long.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.