卒业

卒业
tốt nghiệp

tốt nghiệp; hoàn thành học nghiệp (cũ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tốt nghiệp; hoàn thành học nghiệp (cũ)

  2. động từ

    hoàn thành học nghề; ra trường (học nghề); xuất sư

    • Anh ấy tốt nghiệp năm ngoái rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.