/
卑鄙龌龊
卑鄙龌龊
ti bỉ ác xúc
đê tiện bỉ ổi; hèn hạ xấu xa [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
đê tiện bỉ ổi; hèn hạ xấu xa [thành ngữ]
- 。
Hành vi của anh ta thật ti tiện và bẩn thỉu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
卑鄙龌龊
Phồn thể卑鄙齷齪
ti bỉ ác xúc
đê tiện bỉ ổi; hèn hạ xấu xa [thành ngữ]
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
đê tiện bỉ ổi; hèn hạ xấu xa [thành ngữ]
- 。
Hành vi của anh ta thật ti tiện và bẩn thỉu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.